nằm bếp

  1. (dialecte) être en couches

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nằm bếp"

Proverbs and Idioms

nằm bếp
Sau khi sinh con, người mẹ nằm bếp để nghỉ ngơi.